Bản dịch của từ 卓伟之才 trong tiếng Việt
卓伟之才
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
卓伟之才 (Tính từ)
【zhuó wěi zhī cái】
01
Tài năng kiệt xuất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓伟之才
zhuó
卓
wěi
伟
zhī
之
cái
才
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
鵫
撯
斫
䶂
墌
鷟
酌
浞
啅
篧
䙯
卉
㔼
卑
博
卂
卌
卋
卛
卍
南
千
亁
帔
𠈢
臽
侐
𠈙
泡
徂
毞
狖
抩
㣇
岶
卓越
卓著
卓绝
卓然
卓识
卓荦
卓异
卓尔
卓见
卓立
