Bản dịch của từ 卓别林 trong tiếng Việt

卓别林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓别林 (Danh từ)

zhuó bié lín
01

Charlie Chaplin

著名的喜剧演员和电影导演,以电影《大独裁者》闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓别林

zhuó

bié

lín

卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép