Bản dịch của từ 卓立 trong tiếng Việt
卓立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
卓立 (Động từ)
【zhuó lì】
01
Chắc; vững chắc; bền vững
坚定不动摇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đứng thẳng
高高站立
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓立
zhuó
卓
lì
立
Các từ liên quan
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
鵫
撯
斫
䶂
墌
鷟
酌
浞
啅
篧
䙯
卉
㔼
卑
博
卂
卌
卋
卛
卍
南
千
亁
帔
𠈢
臽
侐
𠈙
泡
徂
毞
狖
抩
㣇
岶
卓越
卓著
卓绝
卓然
卓识
卓荦
卓异
卓尔
卓见
卓立
