Bản dịch của từ 卓管组 trong tiếng Việt

卓管组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓管组 (Danh từ)

zhuó guǎn zǔ
01

Bộ ống bàn; Bộ phận quản lý bàn; Nhóm quản lý bàn

用于指负责管理和协调桌子相关事务的团队或部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓管组

zhuó

guǎn

卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép