Bản dịch của từ 单一制 trong tiếng Việt
单一制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单一制 (Danh từ)
【dān yī zhì】
01
Chế độ quốc gia trong đó quyền lực tập trung ở trung ương, địa phương chỉ có quyền lực do trung ương phân cấp; toàn quốc chỉ có một hiến pháp và hệ thống pháp luật duy nhất.
“复合制”的对称。一个国家的整体与其组成部分(行政区域)是中央与地方的关系的国家结构制度。中央有最高权力,地方的权力是中央授予的。全国只有一个中央、一部宪法、一种法律体系。在国际交往中是单一的主体。有中央集权和地方分权两种类型。中国的国家结构是单一制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单一制
dān
单
yī
一
zhì
制
Các từ liên quan
单一
单丁
单丁之身
单丝不成线
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
