Bản dịch của từ 单口 trong tiếng Việt

单口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单口 (Danh từ)

dān kǒu
01

Hình thức biểu diễn nghệ thuật độc thoại, do một nghệ sĩ đơn độc trình bày, ví dụ như 'đơn khẩu tương thanh' (相声) hoặc 'đơn đảng' (评弹).

也称“单档”。曲艺表演形式之一。由一个演员表演。如一人表演的相声称为“单口相声”,一人表演的评弹称“单档”等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单口

dān

kǒu

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép