Bản dịch của từ 单吊 trong tiếng Việt
单吊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单吊 (Danh từ)
【dān diào】
01
Độc thân, một mình không có bạn đồng hành
1.独自无侣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trạng thái trong chơi mạt chược khi chỉ còn một quân bài cần để hoàn thành bộ bài (được gọi là 'đơn điệu'), chờ tự摸 hoặc người khác đánh ra quân đó để ù.
2.麻将牌戏中最后只剩一张,待自摸或经人打出成对而和者,称为“单吊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单吊
dān
单
diào
吊
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
吊丧
吊临
吊书
吊书子
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
