Bản dịch của từ 单复 trong tiếng Việt
单复
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单复 (Danh từ)
【dān fù】
01
Đơn giản và phức tạp; chỉ nét chữ ít hay nhiều.
2.简单和繁复。指字的笔划少和多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại chiến thuật cổ đại trong quân sự, tương tự như chiến thuật 'kỳ chính' (lối đánh bất ngờ, linh hoạt).
3.古代战术之一种。犹奇正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quần áo mặc một lớp (đơn) hoặc hai lớp (phục), cũng chỉ việc thay đổi giữa đơn và phục
1.单衣或复衣。亦指更换单衣或复衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单复
dān
单
fù
复
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
复三
复业
复习
复书
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
