Bản dịch của từ 单复之术 trong tiếng Việt

单复之术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单复之术 (Danh từ)

dān fù zhī shù
01

Chiến thuật hợp dọc nối ngang, chiến lược chiến tranh có kế hoạch, bao gồm cách phối hợp các thế mạnh và khắc chế đối phương để giành chiến thắng.

单复:短长、纵横、单数和复数;术:战术。原指战国时期合纵连横之术。后泛指正规作战及出奇制胜的战略战术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单复之术

dān

zhī

shù

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
复三
复业
复习
复书
之个
之乎者也
之任
之前
术业
术人
术士
术士冠
术学
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép