Bản dịch của từ 单季稻 trong tiếng Việt

单季稻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单季稻 (Tính từ)

dān jì dào
01

Lúa một vụ

在同一块稻田里,一年之内只插一次秧,收割一次的,叫单季稻

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单季稻

dān

dào

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
季世
季会
稻云
稻人
稻场
稻子
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép