Bản dịch của từ 单宣 trong tiếng Việt

单宣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单宣 (Danh từ)

dān xuān
01

Loại giấy xuan (宣纸) mỏng, thường dùng trong thư pháp và hội họa truyền thống Trung Quốc.

宣纸品种之一。质较薄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单宣

dān

xuān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép