Bản dịch của từ 单惠 trong tiếng Việt

单惠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单惠 (Danh từ)

dān huì
01

Trí nhỏ, tài năng hạn hẹp, ít hiểu biết

小才智。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单惠

dān

huì

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép