Bản dịch của từ 单皮 trong tiếng Việt

单皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单皮 (Danh từ)

dān pí
01

Đơn bì; da một mặt (trống)

类似小鼓的一种打击乐器,戏曲演出时用来指挥其他乐器

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单皮

dān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép