Bản dịch của từ 单立人 trong tiếng Việt

单立人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单立人 (Danh từ)

dān lì rén
01

Bộ thủ Hán tự có hình dạng giống người đứng, dùng làm bộ bên trái trong các chữ như (vị), (tín), (nhĩ), (giai).

汉字偏旁名,形状是“亻”,如“位﹑信﹑你﹑佳”等字的左边的部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单立人

dān

rén

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
立业
立业安邦
立主
立义
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép