Bản dịch của từ 单红帖 trong tiếng Việt

单红帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单红帖 (Danh từ)

dān hóng tiē
01

Mẫu giấy hoặc thư mời đơn lẻ, thường dùng trong thư từ hoặc mời dự tiệc.

见“单帖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单红帖

dān

hóng

tiē

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép