Bản dịch của từ 单纯词 trong tiếng Việt

单纯词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单纯词 (Danh từ)

dān chún cí
01

Từ đơn

由一个语素构成的词(跟“合成词”相区别)。汉语的单纯词有的只由一个字表示,如“人、来、大”;有的由两个或两个以上的字表示,如“螳螂”“萨其马”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单纯词

dān

chún

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
纯一
纯一不杂
纯丽
纯儒
词丈
词不达意
词不逮意
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép