Bản dịch của từ 单舸 trong tiếng Việt

单舸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单舸 (Danh từ)

dān gě
01

Đi một chiếc thuyền, ngồi trên một chiếc ghe đơn độc để chèo hoặc lái.

1.谓乘驾一条船。

Ví dụ
02

Chiếc thuyền đơn độc, một chiếc xuồng nhỏ cô đơn trên mặt nước

2.指孤舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单舸

dān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
舸舰
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép