Bản dịch của từ 单茕 trong tiếng Việt

单茕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单茕 (Danh từ)

dān qióng
01

Người cô đơn, không có ai bên cạnh, cô độc không chỗ dựa.

2.指孤独无依靠的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cô đơn, không có ai bên cạnh, lẻ loi không nương tựa

1.孤独无依靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单茕

dān

qióng

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
茕厘
茕困
茕妻
茕嫠
茕子
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép