Bản dịch của từ 单间 trong tiếng Việt

单间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单间 (Danh từ)

dān jiān
01

Phòng đơn (khách sạn)

饭馆、旅馆内供单人或一起来的几个人用的小房间

Ví dụ
02

Nhà một gian; một gian

单间儿:只有一间的屋子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单间

dān

jiān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
间不容发
间不容瞬
间不容砺
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép