Bản dịch của từ 卖空证券 trong tiếng Việt

卖空证券

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖空证券 (Cụm từ)

mài kōng zhèng quàn
01

Chứng khoán bán khống; bán khống chứng khoán

一种投资策略,投资者借入证券并出售,期望在未来以更低的价格买回,从而获利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖空证券

mài

kōng

zhèng

quàn

卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép