Bản dịch của từ 南冥 trong tiếng Việt

南冥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南冥 (Danh từ)

nán míng
01

Biển lớn phương Nam; biển mênh mông, vô tận (cổ ngữ, cũng viết 南溟).

也作“南溟”。南方的大海。因其冥漠无涯,故谓之冥:是鸟也,海运则将徙于南冥|随波无限月,的的近南溟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南冥

nán

míng

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép