Bản dịch của từ 南澳 trong tiếng Việt
南澳
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南澳 (Từ chỉ nơi chốn)
【nán ào】
01
Thị trấn Nan'ao ở quận Yilan 宜蘭縣 | 宜兰县, Đài Loan
Nan'ao township in Yilan county 宜蘭縣|宜兰县 [Yi2lánxiàn], Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viết tắt cho 南澳大利亞州 | 南澳大利亚 州, Nam Úc
Abbr. for 南澳大利亞州|南澳大利亚州 [Nánàodàlìyàzhōu], South Australia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quận Nan'ao ở Sán Đầu 汕頭 | 汕头, Quảng Đông
Nan'ao County in Shantou 汕頭|汕头 [Shàntóu], Guangdong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南澳
nán
南
ào
澳
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
