Bản dịch của từ 南照 trong tiếng Việt

南照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南照 (Danh từ)

nán zhào
01

Tên một nước thời Hán, ở phía tây tỉnh Vân Nam; Nam Chiếu; ánh sáng phía nam

南:南方的方向;照:照亮的意思。南照可以理解为来自南方的光线或阳光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南照

nán

zhào

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép