Bản dịch của từ 南酒 trong tiếng Việt
南酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南酒 (Danh từ)
【nán jiǔ】
01
Tên gọi khác của loại rượu Shaoxing (紹興酒) — rượu gạo nổi tiếng ở Tế Nam/thiệu Hưng; rượu vàng, vị đậm, thường dùng trong ẩm thực và tế lễ.
绍兴酒的别名。。金瓶梅.第十六回:「银镶钟儿盛着南酒,秀春斟了两杯,李瓶儿陪西门庆吃。」
Ví dụ
02
Rượu Nam (chỉ rượu nổi tiếng ở miền Nam Trung Quốc; xem 绍兴酒 — rượu Thiệu Hưng)
见「绍兴酒」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南酒
nán
南
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
