Bản dịch của từ 南金 trong tiếng Việt

南金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南金 (Danh từ)

nán jīn
01

Vàng sản xuất ở Nam (荆州扬州), chỉ vàng tinh chất tốt; chu vi nghĩa: ví von tài năng xuất chúng (người quý như vàng Nam).

本指荆州、扬州所产的黄金,品质纯良。诗经.鲁颂.泮水:「元龟象齿,大赂南金。」后比喻优秀的人才。晋书.卷六十八.薛兼传:「初入洛,司空张华见而奇之,曰:『皆南金也。』」唐.许浑.寄郴州李相公诗:「高楼王与谢,逸韵比南金。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南金

nán

jīn

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép