Bản dịch của từ 博弈论 trong tiếng Việt
博弈论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
博弈论 (Danh từ)
【bó yì lùn】
01
Lý thuyết trò chơi
研究具有不同利益的决策者在利益相互制约情况下如何决策以及决策的总体效果的理论。源于象棋、扑克等室内游戏各方得失的研究,已广泛应用于经济学等领域。也叫对策论
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博弈论
bó
博
yì
弈
lùn
论
Các từ liên quan
博习
弈世
弈业
弈具
弈叶
弈局
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 愽, 𩫯, 簙
- Hình thái radical:
- ⿰,十,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴾
鉑
髆
𠒧
艊
㩭
猼
䟆
䰊
㬧
钹
铂
卅
升
半
卄
十
卛
直
㔺
卉
卖
㔹
卍
㪒
㫸
絒
啣
盚
棒
嗗
搥
㾙
缒
䓴
遉
博士
赌博
微博
博客
博物
博弈
渊博
博主
博彩
博学
