Bản dịch của từ 博徒 trong tiếng Việt

博徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博徒 (Danh từ)

bó tú
01

Bọn cờ bạc. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Triêu tòng bác đồ ẩm; Mộ hữu xướng lâu kì 朝從博徒飲; 暮有倡樓期 (Bi tai hành 悲哉行) Sáng theo bọn cờ bạc uống rượu; Chiều cùng với đám ca lâu hẹn hò.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博徒

Các từ liên quan

博习
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép