Bản dịch của từ 卜师 trong tiếng Việt

卜师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bo

ㄅㄛ˙bothanh nhẹ

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

卜师 (Danh từ)

bǔ shī
01

Tên một chức quan giữ việc bói toán đời nhà Chu — Ông thầy bói.

鉴识人才

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卜师

bo

shī

卜
Bính âm:
【bo】【ㄅㄛ˙】【BỐC】
Các biến thể:
𠁡, 𠁢, 蔔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép