Bản dịch của từ 卜邻 trong tiếng Việt
卜邻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bo | ㄅㄛ˙ | b | o | thanh nhẹ |
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
卜邻 (Danh từ)
【bǔ lín】
01
Chọn láng giềng mà ở. ◇Tả truyện 左傳: Nhị tam tử tiên bốc lân hĩ 二三子先卜鄰矣 (Chiêu Công tam niên 昭公三年).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卜邻
bo
卜
lín
邻
- Bính âm:
- 【bo】【ㄅㄛ˙】【BỐC】
- Các biến thể:
- 𠁡, 𠁢, 蔔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨐
卟
补
補
䒈
㙛
𠁡
捬
鸔
䋠
䪔
哺
蔔
噃
啵
卤
卞
卢
占
卣
禼
卧
卟
㔽
卨
卦
𠂈
又
𠘨
𠂊
丂
九
丄
冖
凵
𠂆
𠁡
厶
萝卜
卜问
卜师
卜卜
枚卜
瓯卜
卜占
医卜
卜相
卜甲
占卜
卜卦
卜辞
未卜
问卜
预卜
卜筮
卜课
卜居
都卜勒
