Bản dịch của từ 卜骨 trong tiếng Việt

卜骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bo

ㄅㄛ˙bothanh nhẹ

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

卜骨 (Danh từ)

bú gǔ
01

Bói bằng xương

占卜用的兽骨,一般选用牛、羊、猪的肩胛骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卜骨

卜
Bính âm:
【bo】【ㄅㄛ˙】【BỐC】
Các biến thể:
𠁡, 𠁢, 蔔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép