Bản dịch của từ 占兆 trong tiếng Việt

占兆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占兆 (Động từ)

zhàn zhào
01

Vết nứt (trên mai rùa hoặc xương vật dùng để bói); dấu hiệu bói toán khi đốt/khắc tạo ra vết nứt

1.占卜时钻灼龟甲所生的裂纹。

Ví dụ
02

Dự đoán cát hung bằng cách xem các vết nứt trên mai rùa hoặc xương thú do khoan/châm tạo ra (một phương pháp bói toán cổ)

2.据龟甲或兽骨被钻灼所生的裂纹以占吉凶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占兆

zhàn

zhào

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép