Bản dịch của từ 占先区 trong tiếng Việt

占先区

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占先区 (Cụm từ)

zhàn xiān qū
01

Vùng kiểm soát; chiếm tiên khu; khu vực chiếm ưu thế

占先区是指在某个领域或竞争中,处于领先地位的区域或部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占先区

zhàn

xiān

占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép