Bản dịch của từ 占凤 trong tiếng Việt

占凤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占凤 (Động từ)

zhàn fèng
01

Chọn rể; tuyển chọn con rể (theo ý gia đình)

择婿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占凤

zhàn

fèng

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép