Bản dịch của từ 占对 trong tiếng Việt

占对

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占对 (Động từ)

zhàn duì
01

Ngẫu nhiên trả lời trúng; tuỳ miệng đối đáp cho có lời đúng (ví dụ: ứng khẩu đáp lời làm cho đối phương không bắt bẻ được)

随口答对:诸儒设难蜂起随方占对,皆莫能屈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占对

zhàn

duì

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
对不起
对举
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép