Bản dịch của từ 占日 trong tiếng Việt
占日
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
占日 (Động từ)
【zhàn rì】
01
Quan sát chuyển động của Mặt Trời (đo thời nhật, xác định ngày tháng) để làm căn cứ lập lịch; xem ngày, nghiên cứu sự vận hành của nhật. (Hán‑Việt: chiếm nhật / chiêm nhật — liên tưởng: «chiêm» = coi, xem.)
观察日的运行,作为制订历法的根据。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占日
zhàn
占
rì
日
Các từ liên quan
占上风
占不
占为己有
占书
占云
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
- Các biến thể:
- 佔, 貼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,囗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薝
饘
嶦
怗
鳣
邅
蛅
惉
龪
魙
譫
栴
棧
站
碊
偡
佔
䳻
嵁
㺘
驏
䗃
桟
㙴
卤
卞
㔽
卟
卜
卢
禼
卦
卣
卧
卨
㧅
讪
邛
讨
圦
艽
古
㐍
艿
讬
㘝
务
占线
占据
占用
占有
占领
霸占
侵占
占地
抢占
独占
占卜
占卦
占星
占课
占梦
占星术
占星师
占星学
占星家
