Bản dịch của từ 占板 trong tiếng Việt

占板

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占板 (Động từ)

zhàn bǎn
01

Cầm dùi/đánh nhịp (giữ chiếc phách hoặc chiếc dùi để đánh nhịp cho ca hát, trò diễn); làm người giữ nhịp, chỉ huy bằng cách đánh phách

执拍板打拍子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占板

zhàn

bǎn

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép