Bản dịch của từ 占状 trong tiếng Việt

占状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占状 (Danh từ)

zhàn zhuàng
01

Tấu trình báo cáo về quan sát thiên tượng; văn thư tường trình (thường dùng trong văn văn hạn xưa liên quan đến thiên văn/điềm trời)

报告观测天象结果的奏状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占状

zhàn

zhuàng

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép