Bản dịch của từ 占着 trong tiếng Việt

占着

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占着 (Động từ)

zhàn zhe
01

Đăng ký hộ khẩu, ghi tên vào sổ hộ tịch/định cư tại nhà; nôm na là “chiếm chỗ/ghi sổ để làm dân cư”

上报家中人数附于册籍,落户定居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占着

zhàn

zhe

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép