Bản dịch của từ 占租 trong tiếng Việt

占租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占租 (Danh từ)

zhàn zū
01

Thuế, khoản thuế phải nộp do người dân tự khai (thuế tự kê)

自报应纳的租税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占租

zhàn

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
租价
租佃
租借
租借地
租借法
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép