Bản dịch của từ 占筮 trong tiếng Việt

占筮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占筮 (Danh từ)

zhān shì
01

Bói toán; dùng thẻ/蓍草 (cỏ móc) hoặc các phương pháp cổ để hỏi về họa phúc; cũng chỉ hoạt động dự đoán, xem bói

古以蓍草卜问祸福。后亦泛指占卜活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占筮

zhān

shì

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép