Bản dịch của từ 卡位 trong tiếng Việt

卡位

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

卡位 (Động từ)

kǎ wèi
01

Quây rổ (box out)

卡位 - kǎ wèi vị trí; chỗ đứng 在某个领域或场合中占据一个特定的位置或角色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mắc kẹt ở vị trí; chỗ đứng; vị trí

卡位是指在某个场合或活动中占据一个特定的位置,以便于获得优势或控制局面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡位

wèi

Các từ liên quan

卡介苗
卡伦
卡借
卡儿水
位下
位不期骄
位业
位主
位于
卡
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,上,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép