Bản dịch của từ 卡剌特 trong tiếng Việt

卡剌特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

卡剌特 (Danh từ)

kǎ là tè
01

Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, tương đương 'cara' trong tiếng Anh, quen thuộc khi mua vàng.

1.[英carat]今译作“开”,表示黄金纯度的单位。

Ví dụ
02

Đơn vị đo trọng lượng của đá quý, tương đương với 'carat' hay 'lượng' trong tiếng Việt, dùng để xác định cân nặng viên kim cương hoặc ngọc trai.

2.[英carat]今译作“克拉”,宝石的重量单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡剌特

Các từ liên quan

卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
特为
特乃子
特书
特产
特价
卡
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,上,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép