Bản dịch của từ 卡殻 trong tiếng Việt
卡殻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
卡殻 (Động từ)
【kǎ ké】
01
(súng) bị kẹt vỏ đạn trong nòng, không thể tiếp tục bắn được.
1.弹壳在枪膛或炮膛里退不出来,不能继续射击。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị gián đoạn, bị cản trở, việc gặp khó khăn tạm thời không tiến triển được.
2.比喻事情遇到困难而暂时不能进行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡殻
kǎ
卡
qiào
殻
Các từ liên quan
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 峠
- Hình thái radical:
- ⿱,上,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉲
咔
胩
佧
垰
咯
裃
鞐
跒
峠
拤
䶗
酠
𠁶
𠁴
𠁡
丨
㐃
𠁳
𠁭
串
𠁪
中
𠁫
𠁮
凸
加
奶
叵
䢴
䒒
兰
忇
叨
𠘴
册
务
刷卡
打卡
卡片
卡车
贺卡
卡通
卡住
卡尺
卡拉
房卡
