Bản dịch của từ 卡特 trong tiếng Việt

卡特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

卡特 (Danh từ)

kǎ tè
01

James Earl 'Jimmy' Carter (sinh 1924), chính khách thuộc Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, Tổng thống Hoa Kỳ nhiệm kỳ 1977–1981.

詹姆斯·厄尔·卡特(1924-),美国民主党政治家,1977-1981 年总统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ca-tơ

卡特(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡特

卡
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,上,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép