Bản dịch của từ 卢旺达 trong tiếng Việt

卢旺达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

卢旺达 (Danh từ)

lú wàng dá
01

Ru-an-đa; Rwanda (tên cũ là Ruanda)

卢旺达,卢旺达非洲中东部一国家曾是德国和比利时统治的卢旺达-乌隆迪殖民区的一部分,1962年获独立殖民区的南部成为布隆迪基加利是卢旺达首都和最大城市人口7,810,056 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢旺达

wàng

卢
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺊,尸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép