Bản dịch của từ 卢浮宫 trong tiếng Việt
卢浮宫
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
卢浮宫 (Từ chỉ nơi chốn)
【lú fú gōng】
01
Bảo tàng Louvre ở Paris
More common trad. form 羅浮宮|罗浮宫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bảo tàng Louvre
巴黎卢浮宫博物馆
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢浮宫
lú
卢
fú
浮
gōng
宫
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 盧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,尸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀘
獹
髗
䰕
矑
纑
鱸
馿
鲈
爐
鑪
轤
卤
卨
卦
禼
卣
卧
卟
卞
㔽
占
卜
𠔆
𠕁
汉
㒰
厉
右
乬
礼
䢴
仭
匃
𠂖
卢布
卢比
卢瑟
卢梭
卢卡
卢氏
胡卢
毗卢
奥卢
卢龙
