Bản dịch của từ 卧倒 trong tiếng Việt
卧倒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧倒 (Động từ)
【wò dǎo】
01
Ngã xuống đất
掉到地上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nằm xuống
躺下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧倒
wò
卧
dǎo
倒
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
