Bản dịch của từ 卧冰 trong tiếng Việt

卧冰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧冰 (Thành ngữ)

wò bīng
01

臥冰求鲤 的简写含义为求父母或恩人之恩忍寒受苦以表孝心或诚意比喻孝顺刻苦以苦事表心意)。可理解为以苦行表示诚心孝心”。

见“卧冰求鲤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧冰

bīng

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép