Bản dịch của từ 卧底 trong tiếng Việt

卧底

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧底 (Động từ)

wò dǐ
01

Chìm; nằm vùng; nội ứng; nội gián (mai phục chuẩn bị làm nội ứng)

潜伏在敌方或犯罪团伙内部;暗中侦探或做内应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧底

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
底下
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép