Bản dịch của từ 卯君 trong tiếng Việt

卯君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯君 (Danh từ)

mǎo jūn
01

Người tuổi Mão (sinh năm Mão); Mão Quân

指的是一种动物,通常指兔子;在中国文化中,兔子象征着温柔和机智。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯君

mǎo

jūn

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯困
君上
君临
君主
君主专制
君主制
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép